100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

辣 (là): Nóng (spicy)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Nóng (spicy)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
辛
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nóng (spicy)
  • cay đắng / cay đắng
  • (ofớt ớt
  • cay
  • nóng (hướng)
  • cay (mùi hoặc hương vị)
  • hung dữ
  • sắc nét (của một người hoặc hành động)
  • Biến thể cũ của辣 [la4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像姜、蒜、辣椒等有刺激性味道的,使舌头和口腔感到灼热、发麻
  • 形容人性格泼辣、厉害
  • 也表示狠毒、手段强硬。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This dish is too spicy; I can't eat it.

。

I like to eat spicy things.

。

Sichuan cuisine is famous for being spicy.

。

His comments are very biting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập