100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

辩 (biàn): để tranh cãi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tranh cãi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
16
Bộ thủ
辛
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tranh cãi
  • để tranh luận
  • để thảo luận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用理由和证据来争论、说明自己对或别人错,目的是分清是非
  • 也指善于言辞、能说会道
  • 常与“论”“争”“答”等字组合使用,表示辩论、争论或辩解。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In court, the lawyer's argument was well-reasoned and ultimately convinced the jury.

,。

The two of them argued endlessly over a trivial matter, and neither was willing to give in.

,。

This paper refutes common misunderstandings and proposes a completely new theoretical framework.

,,。

Faced with irrefutable evidence, he could not defend himself and had to admit his mistake.

,。

He is good at debating and often wins the title of best debater in competitions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập