100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

边 (biān): bên; cạnh; lề; biên giới; ranh giới; đồng thời; bên; cạnh; lề; biên giới; ranh giới; hậu tố chỉ vị trí (ví dụ: 上边, 左边); được sử dụng trong mẫu 一边...一边... để có nghĩa là 'đồng thời' hoặc 'trong khi'

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun, suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bên; cạnh; lề; biên giới; ranh giới; đồng thời; bên; cạnh; lề; biên giới; ranh giới; hậu tố chỉ vị trí (ví dụ: 上边, 左边); được sử dụng trong mẫu 一边...一边... để có nghĩa là 'đồng thời' hoặc 'trong khi'
Số chữ
1
Từ loại
noun, suffix
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
5
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bên
  • cạnh
  • lề
  • biên giới
  • ranh giới
  • đồng thời
  • bên
  • cạnh
  • lề
  • biên giới
  • ranh giới
  • hậu tố chỉ vị trí (ví dụ: 上边, 左边)
  • được sử dụng trong mẫu 一边...一边... để có nghĩa là 'đồng thời' hoặc 'trong khi'

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体周围的部分或靠近某物的位置,如路边、床边
  • 两个地区相接的地方,如边界、边境
  • 事情或物体的某一个方面,如一边、两边
  • 表示两个动作同时进行,如边走边看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please sit by the bed.

,。

He watches TV while eating.

。

There is a book on top.

。

The boundary of this river is very clear.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập