100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

辽阔 (liáo kuò): rộng lớn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rộng lớn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng lớn
  • rộng rãi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容面积非常广大,没有边际,通常用来描述土地、草原、海洋、天空等。强调空间宽广、望不到边,给人一种开阔、宏大的感觉。例如草原辽阔、辽阔的田野。
  • 也可以用来形容心胸、视野等抽象事物宽广,如胸怀辽阔。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

rich

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This grassland is very vast; you can't see the end of it at a glance.

。

The vast ocean makes one feel broad-minded.

,。

In the vast desert, we seem very insignificant.

。

He likes to run freely under the vast sky.

。

China has a vast territory and abundant resources.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập