100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

达 (dá): đạt đến; đạt được; giành được; đến

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đạt đến; đạt được; giành được; đến
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đạt đến
  • đạt được
  • giành được
  • đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 到达某个地方或某个程度,如抵达、达到目的
  • 实现某种目标或愿望,如达成协议、达成心愿
  • 通晓事理,明白透彻,如通达、达观
  • 表达出来,如表达、传达。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He studies hard every day, hoping to achieve his goal.

。

The train arrived at the station on time.

,。

Through years of effort, he finally fulfilled his wish.

。

This project has reached the international advanced level.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập