100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迁 (qiān): để chuyển động

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chuyển động
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chuyển động
  • để thay đổi
  • để thay đổi (một vị trí hoặc vị trí, vv)
  • để thúc đẩy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或事物从一个地方移动到另一个地方,常指搬家、迁移住处或改变所在地
  • 也指改变、变动,如迁就表示改变自己迎合别人,变迁表示情况发生变化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Because my parents were transferred to new jobs, our whole family moved from Beijing to Shanghai last year.

,。

As the city develops, many longtime residents are unwilling to move to remote suburbs to live.

,。

This ginkgo tree has been growing here for over a hundred years and absolutely must not be moved casually.

,。

Every time she opens the old photo album, Grandma recalls the scene when the whole family moved to Taiwan.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập