100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

过 (guò): vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vượt qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ); sống; hòa thuận; quá mức; quá-; vượt qua; đi qua; sống; hòa thuận; quá mức; quá-
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
6
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

guò

  • vượt qua
  • đi qua
  • trải qua (thời gian)
  • ăn mừng (ngày lễ)
  • sống
  • hòa thuận
  • quá mức
  • quá-
  • vượt qua
  • đi qua
  • sống
  • hòa thuận
  • quá mức
  • quá-

guo

  • (trợ từ chỉ kinh nghiệm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从道路、桥梁、河的一边到另一边,表示经过某个空间
  • 从一段时间或某个时期中经过,表示度过
  • 表示超出一定的数量、程度或范围
  • 用在动词后,表示动作完成或曾经发生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We must be careful when crossing the road.

。

He lives a simple life every day.

?

Have you ever been to Beijing?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập