100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迈 (mài): để bước đi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bước đi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bước đi
  • (bình thức bị ràng buộc) cũ
  • người lớn tuổi
  • dặm (mượn từ) (đặc biệt là trong các biểu thức của tốc độ xe)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 抬起腿向前走,跨出一步,常用于走路或行进的语境
  • 引申为跨越、超过某个界限或数量,如迈过门槛、迈上新台阶
  • 也可表示豪迈、洒脱的气度,多用于形容人的精神风貌。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He stepped out of the car, took a deep breath, and walked into the interview room.

,,。

Grandma is old; when she steps up onto the stairs, she always holds the railing and walks slowly, one step at a time.

,。

Hearing someone call his name, he immediately strode quickly in that direction.

,。

As long as you bravely take the first step, you'll find that what follows isn't as difficult as you imagined.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập