100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迎 (yíng): để chào mừng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chào mừng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chào mừng
  • để gặp gỡ
  • To rèn ahead (especially in the face of difficulties) (Đối mặt với khó khăn)
  • Gặp gỡ mặt đối mặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 面对到来的客人或事物表示欢迎和接待,如迎接、欢迎
  • 也指面向着某个方向或目标,如迎面、迎风
  • 还可表示顺应、投合别人的心意,如迎合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

On my birthday, I arrived at the restaurant early and stood at the door to welcome every guest, hoping they would feel warmth as soon as they walked in.

,、,。

During the Spring Festival, every household puts up couplets and sets off firecrackers, welcoming the New Year in a lively way.

,,。

The flight was three hours late, but when I saw my mom holding a sign at the exit to welcome me, all my tiredness disappeared.

,,。

On the first day of university, the president stood at the school gate, smiling as he welcomed new students from all over the country.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập