100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

运 (yùn): di chuyển

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
di chuyển
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • di chuyển
  • vận chuyển
  • sử dụng
  • áp dụng
  • vận may
  • may mắn
  • số phận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西从一处搬到另一处,也指运输、运送,例如运货、运粮食
  • 指物体或人移动、运行,例如运行、运动
  • 指运气、命运,例如好运、运气不好
  • 还指运用、使用,例如运笔、运筹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

On moving day, we hired a moving company to transport the furniture.

,。

The courier rides an electric bike to deliver packages every day, rain or shine.

,。

This batch of goods needs to be shipped abroad by boat; it will take about a month.

,。

He took a breath on the subway, preparing to give up his seat to an elderly person.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập