100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

近 (jìn): gần; gần với; khoảng; gần; gần (về khoảng cách hoặc thời gian); đến gần; ở gần; khoảng; gần như; thân mật; thân thiết (trong mối quan hệ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gần; gần với; khoảng; gần; gần (về khoảng cách hoặc thời gian); đến gần; ở gần; khoảng; gần như; thân mật; thân thiết (trong mối quan hệ)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gần
  • gần với
  • khoảng
  • gần
  • gần (về khoảng cách hoặc thời gian)
  • đến gần
  • ở gần
  • khoảng
  • gần như
  • thân mật
  • thân thiết (trong mối quan hệ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示空间或时间上距离短,跟“远”相对,如离得很近、近日
  • 表示关系密切,如亲近、近亲
  • 表示接近或差不多,如近五十岁、近几天。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My home is very close to the school.

。

Please sit a bit closer.

。

Recently I have been quite busy.

。

The meanings of these two words are very similar.

。

Let's walk closer to the park.

。

The weather has been very good recently.

。

He is nearly sixty years old.

。

The relationship between our two families is very close.

。

This shop is close to the subway station.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập