100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

还 (hái): vẫn; vẫn đang tiến hành; vẫn còn; vẫn; thậm chí còn; ngoài ra; khá; tạm được; sớm như; thậm chí; cũng; khác; vẫn; vẫn đang tiến hành; vẫn; thậm chí còn; ngoài ra; khá; tạm được; sớm như; thậm chí; cũng; khác

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vẫn; vẫn đang tiến hành; vẫn còn; vẫn; thậm chí còn; ngoài ra; khá; tạm được; sớm như; thậm chí; cũng; khác; vẫn; vẫn đang tiến hành; vẫn; thậm chí còn; ngoài ra; khá; tạm được; sớm như; thậm chí; cũng; khác
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

hái

  • vẫn
  • vẫn đang tiến hành
  • vẫn còn
  • vẫn
  • thậm chí còn
  • ngoài ra
  • khá
  • tạm được
  • sớm như
  • thậm chí
  • cũng
  • khác
  • vẫn
  • vẫn đang tiến hành
  • vẫn
  • thậm chí còn
  • ngoài ra
  • khá
  • tạm được
  • sớm như
  • thậm chí
  • cũng
  • khác

huán

  • trả lại
  • trả lại
  • trả lại (cái gì)
  • trả lại
  • làm (điều gì) để đáp lại
  • đền đáp
  • họ Hoàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某种情况或动作继续进行、没有停止
  • 表示在某个时间或情况下依然如此
  • 表示程度上更进一步,相当于“更加”
  • 也表示范围扩大,相当于“另外还”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He is still sleeping.

。

I also want to go to Beijing.

。

Please give the book back to me.

。

This piece of clothing is not bad.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập