100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

这 (zhè): (đại từ) này; những cái này; (dạng ràng buộc) này; cái (theo sau là danh từ); những cái này (theo sau là loại từ) (theo nghĩa này; này; những cái này

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(đại từ) này; những cái này; (dạng ràng buộc) này; cái (theo sau là danh từ); những cái này (theo sau là loại từ) (theo nghĩa này; này; những cái này
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (đại từ) này
  • những cái này
  • (dạng ràng buộc) này
  • cái (theo sau là danh từ)
  • những cái này (theo sau là loại từ) (theo nghĩa này
  • này
  • những cái này

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指代离说话人较近的人或事物,与“那”相对,例如这个人、这里、这本书
  • 用在名词前起指示作用,表示当前提到的或眼前的人或事物
  • 有时用来指刚说过的事情或下面要说的内容,例如这样、这么。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This is my book.

?

Who are these people?

。

I like this one.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập