100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

进 (jìn): tiến lên; tiến về phía trước; đi vào; vào; đưa vào; nộp; tiếp nhận; thừa nhận; loại từ cho các phần trong tòa nhà hoặc khu dân cư; (toán) cơ số của một hệ đếm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tiến lên; tiến về phía trước; đi vào; vào; đưa vào; nộp; tiếp nhận; thừa nhận; loại từ cho các phần trong tòa nhà hoặc khu dân cư; (toán) cơ số của một hệ đếm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiến lên
  • tiến về phía trước
  • đi vào
  • vào
  • đưa vào
  • nộp
  • tiếp nhận
  • thừa nhận
  • loại từ cho các phần trong tòa nhà hoặc khu dân cư
  • (toán) cơ số của một hệ đếm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向前移动,与“退”相对,比如进门、前进
  • 从外面到里面,进入某个地方或组织,比如进屋、进学校
  • 表示动作继续进行或程度加深,比如进步、进展
  • 用于动词后表示动作完成或达到某个结果,比如走进、住进。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

!

Please come in!

。

He walked into the classroom.

。

We are making progress.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập