100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

远 (yuǎn): xa; xa xôi; xa xăm; (từ nhấn mạnh trong so sánh) hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.); xa; xa xôi; xa xăm; hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
xa; xa xôi; xa xăm; (từ nhấn mạnh trong so sánh) hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.); xa; xa xôi; xa xăm; hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xa
  • xa xôi
  • xa xăm
  • (từ nhấn mạnh trong so sánh) hơn hẳn
  • hơn nhiều (thấp hơn v.v.)
  • xa
  • xa xôi
  • xa xăm
  • hơn hẳn
  • hơn nhiều (thấp hơn v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 空间或时间上距离大,跟“近”相对,如“很远”“远古”
  • 表示差距大,如“远超过”
  • 表示关系疏远,如“远亲”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The school is far from home.

。

The sound of a bell came from afar.

。

He walked far away.

。

This plan is far superior to the original one.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập