100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

违反 (wéi fǎn): Vi phạm (vi phạm) một luật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Vi phạm (vi phạm) một luật
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Vi phạm (vi phạm) một luật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不遵守法律、规定或约定,做出与要求相反的行为
  • 违背某种规则、原则或承诺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

ngược lại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The driver was fined 500 yuan by the police for violating traffic rules.

,,。

This factory violated environmental protection laws by discharging sewage into the river, and as a result, it was ordered by the government to close down.

,。

If an athlete violates the competition rules, they may be disqualified from participating.

,。

He didn't read the contract carefully when signing it, and only later discovered that he had violated the company's regulations.

,。

In some countries, people who violate the law receive very severe punishments.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập