100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

违规 (wéi guī): Vi phạm một quy tắc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Vi phạm một quy tắc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Vi phạm một quy tắc
  • để vi phạm các quy tắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 违反规定或规则,做出不符合要求的事情
  • 常用来形容行为不合法、不合规,可能受到处罚或批评。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In a football match, if a player commits a serious violation, the referee may directly show a red card and send him off.

,。

This restaurant was fined by the relevant authorities for a hygiene violation and was required to rectify the issue within a deadline.

,,。

If a student cheats on an exam, it is considered a serious violation and may result in expulsion from school.

,。

He got a ticket from a traffic police officer for illegal parking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập