100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

连 (lián): để liên kết

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4preposition, (verb, adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để liên kết
Số chữ
1
Từ loại
preposition, (verb, adverb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để liên kết
  • để tham gia
  • để kết nối
  • liên tục
  • trong kế tiếp
  • bao gồm:
  • (used với [ye3]
  • để liên kết
  • tham gia
  • để kết nối
  • liên tục
  • liên tục
  • including
  • even (được sử dụng với cũng hoặc đều)
  • Họ Lian

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为姓氏使用时,连是一个中国姓氏,表示家族或血统的名称
  • 此外,连也可表示连接、连续、包括等意思,常用于动词或副词。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please connect these two lines.

。

He worked continuously for ten hours.

。

Even children know this truth.

。

He left without even eating.

。

He repeatedly said sorry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập