100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迟 (chí): muộn; chậm trễ; chậm; muộn; chậm trễ; chậm; chậm chạp (văn học hoặc trong từ ghép); họ Chi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
muộn; chậm trễ; chậm; muộn; chậm trễ; chậm; chậm chạp (văn học hoặc trong từ ghép); họ Chi
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • muộn
  • chậm trễ
  • chậm
  • muộn
  • chậm trễ
  • chậm
  • chậm chạp (văn học hoặc trong từ ghép)
  • họ Chi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 晚
  • 比规定或合适的时间靠后。用于表示时间晚、行动慢或到达时间超出预期
  • 也可表示反应慢、不灵敏
  • 作为姓氏使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Sorry, I’m late.

。

He is late for work every day.

。

This matter will have to be resolved sooner or later.

。

Network delay affected the video call.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập