100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迪 (dí): hướng dẫn

Thứ tự nét và luyện viết

verb; phonetic component

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hướng dẫn
Số chữ
1
Từ loại
verb; phonetic component
Số nét
8
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hướng dẫn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 开导、引导,指引别人走上正确的方向。常用于构词,如启迪表示启发引导,让人的思想受到开导而明白道理。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Hướng dẫn viên du lịch dẫn chúng tôi đi qua con hẻm cổ, vừa đi vừa giải thích về lịch sử.

。

Giáo viên đã sử dụng bản đồ để hướng dẫn học sinh nhận biết vị trí của các quốc gia khác nhau.

,。

Trong bảo tàng, thiết bị thuyết minh tự động đã hướng dẫn chúng tôi tham quan từng hiện vật.

。

Anh ấy đã dẫn du khách bị lạc đến lối vào ga tàu điện ngầm.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập