100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

迷恋 (mí liàn): để bị mê hoặc với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bị mê hoặc với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bị mê hoặc với
  • để được mê hoặc bởi
  • để có đam mê về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某人或某事物产生极度喜爱、难以舍弃的感情,常带有沉迷、无法自拔的意味。多用于对人或事物的深深吸引,如迷恋某个人、迷恋音乐。
  • 也可指对某种爱好或活动过度投入,甚至影响到正常生活。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để bị hoang mang

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When he was in college, he became infatuated with photography; he carried his camera around campus every day taking pictures, even forgetting to eat.

,,。

She is infatuated with that singer's voice; she collected all his albums and goes to every concert.

,,。

Xiaoming has recently become infatuated with online games; his grades have dropped a lot, and his parents are very worried.

,。

That young man is infatuated with the bustling city life and is unwilling to return to his quiet hometown.

,,。

She has become infatuated with yoga; she goes to the park to practice every morning and feels that both her body and mind have become healthier.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập