100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

迷路 (mí lù): để mất đường của một người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mất đường của một người
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mất đường của một người
  • Để mất đường
  • bị mất
  • mê cung mê cung
  • Labyrinthus vestibularis (của tai trong)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 走路时找不到方向,不知道自己在哪里,也没法走到想去的地方
  • 也可以比喻在做事情的过程中失去了目标或方向。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để bị hoang mang

HSK 2

đường; hành trình; tuyến đường; tuyến (xe buýt v.v.); loại; loại; đường; lối; cách; hành trình; tuyến đường; họ Lộ

Câu ví dụ

,。

We got lost in the forest, but luckily we met a forest ranger who led us out.

,。

The alleys in this city are too complex; I got lost the first time I came.

,,。

If you get lost on the mountain, don't panic; you should stay where you are and wait for rescue.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập