100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

追 (zhuī): để đuổi theo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đuổi theo
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đuổi theo
  • Để theo đuổi
  • để nhìn vào
  • để điều tra
  • để nhắc nhở
  • để nhớ lại
  • Lời bài hát: To Court (One Beloved)
  • to binge-watch (một bộ phim truyền hình)
  • retroactively (trút ngược)
  • sau khi chết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在后面追赶,想赶上前面的人或物
  • 寻找、探究事物的根源或真相
  • 追求某个目标、理想或某人
  • 回忆过去的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

That little dog chased butterflies across the grass and was so happy it forgot to go home.

,。

He pursued that girl for three years and finally won her heart.

,。

The police chased the thief for several streets and finally caught him in a dead end.

,。

In order to catch up with his new colleague's progress, he works overtime every day to learn new skills.

,。

She keeps binge-watching the TV series, even staring at the screen while eating.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập