100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

退让 (tuì ràng): để di chuyển sang một bên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để di chuyển sang một bên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để di chuyển sang một bên
  • để ra khỏi đường
  • để trở lại xuống
  • để thừa nhận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 主动让开或让步,避免与他人发生冲突
  • 在争论或竞争中放弃自己的立场,把机会或位置让给别人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rút lui

HSK 2

để ai đó làm gì; cho phép; nhường; để ai đó làm gì; làm cho ai đó (cảm thấy buồn v.v.); bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động; nhường; nhường đường; cho phép; để; cho phép; làm cho ai đó làm gì; làm cho ai đó cảm thấy một cách nào đó; (dấu bị động) bởi (dùng để giới thiệu tác nhân trong câu bị động)

Câu ví dụ

,,。

In negotiations, both sides need to make concessions in order to reach an agreement.

,。

He is stubborn and never willing to yield in arguments.

,,。

Seeing the other person cry, she softened and decided to make a concession.

,。

On matters of principle, we cannot easily give in.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập