100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

送 (sòng): gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễn; đi cùng; đi theo; gửi; giao; tiễn; đi cùng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễn; đi cùng; đi theo; gửi; giao; tiễn; đi cùng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
9
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gửi
  • giao
  • truyền
  • tặng (như một món quà)
  • tiễn
  • đi cùng
  • đi theo
  • gửi
  • giao
  • tiễn
  • đi cùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西从一处运到或交到另一处,常指把物品带给别人,如送货、送信
  • 陪同别人一起走一段路或到某地,如送客、送行
  • 把东西无偿地给人,如送礼、赠送。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I sent a letter to you.

。

He gave me a book as a gift.

。

I went to the airport to see my friend off.

。

Please deliver this document to the office.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập