100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

适量 (shì liàng): số tiền thích hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
số tiền thích hợp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • số tiền thích hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指数量不多不少,正好合适,适合某个具体需要或情况。常用于饮食、用药、运动等场合,表示不要过多也不要过少。例如适量饮水、适量运动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để đo lường

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The doctor suggested exercising an appropriate amount each day, for example walking for half an hour, and not overexerting oneself.

,,,。

When making a cake, add an appropriate amount of sugar; too much will be too sweet, and too little won't taste right.

,,。

Take this medicine three times a day, an appropriate amount each time; for the specific dosage, please follow the doctor's instructions.

,,。

Water the flowers an appropriate amount; too much water will rot the roots, and too little will make the leaves wither.

,。

Consuming an appropriate amount of fat in the diet is necessary; avoiding it completely is actually bad for your health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập