100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逃 (táo): để trốn thoát

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để trốn thoát
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trốn thoát
  • để chạy trốn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为躲避危险或不利处境而迅速离开
  • 躲避、避开不愿意面对的人或事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The thief escaped through the window.

,。

During the war, many refugees fled to neighboring countries.

。

He was fined for tax evasion.

,。

When the fire broke out, people fled the building one after another.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập