100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

选 (xuǎn): chọn; chọn; chọn; bầu; chọn; chọn; chọn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chọn; chọn; chọn; bầu; chọn; chọn; chọn
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chọn
  • chọn
  • chọn
  • bầu
  • chọn
  • chọn
  • chọn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从两个或更多的人或事物中挑出自己想要的
  • 用投票等方式决定人选或方案。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

Which color do you want to choose?

。

We chose him as class monitor.

。

Please choose one that you like.

。

He chose a Chinese book.

。

Please choose a color you like.

,。

This restaurant has many dishes; it's hard to choose.

。

He chose the most difficult path.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập