100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逊 (xùn): inferior; worse

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective; verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
inferior; worse
Số chữ
1
Từ loại
adjective; verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • inferior
  • worse
  • modest
  • humble
  • to yield
  • to give in

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示比较起来差一些,不如别人或别的
  • 常用来形容水平、能力、质量等方面较差。例如“稍逊一筹”指稍微差一点,“毫不逊色”指完全不比别人差。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

His grades are much worse than mine.

。

The service at this restaurant is a bit inferior to that one.

,。

Although this piece of clothing is cheap, its quality is not inferior.

。

His ability is not inferior to anyone's in the slightest.

。

This piece of work is considerably inferior to that one.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập