100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

透 (tòu): (bắt buộc) để thâm nhập

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(bắt buộc) để thâm nhập
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (bắt buộc) để thâm nhập
  • để thấm qua
  • để nói bí mật
  • để rò rỉ
  • triệt để
  • qua và qua
  • để xuất hiện
  • để hiển thị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指光线、液体、气体等穿过物体,从一边到达另一边
  • 也表示透过某种东西看到或感觉到里面的情况
  • 引申为充分、彻底,如“透彻”
  • 还表示显露、泄露,如“透露”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Sunlight came through the curtains, and the room suddenly became much brighter.

,。

He opened the envelope and found that the letter paper inside was already soaked through with water.

,。

This material has good breathability and is suitable for wearing in summer.

,。

His clothes were soaked through by the rain and felt very uncomfortable sticking to his body.

,。

An excited expression showed through on her face; it seemed she had done well on the exam.

,。

Although this perfume is light, its fragrance can penetrate far.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập