100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

递 (dì): để giao cho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để giao cho
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giao cho
  • để vượt qua
  • để cung cấp
  • (Binding Form) Dần dần
  • Trong trật tự thích hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西当面交给别人,通常指用手传递或送交
  • 也表示按顺序一个接一个地传送或转交,常构成递送、传递、递交等词语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

On graduation day, he handed me a note with his new phone number written on it.

,,。

At the library, I handed my library card to the librarian; she scanned the barcode and gave me the book.

,。

Grandpa handed me his reading glasses and asked me to help him read the small print on the medicine bottle.

,,。

During the interview, the examiner handed me a document and asked me to read it in five minutes and answer related questions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập