100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

途径 (tú jìng): cách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cách
  • phương tiện
  • kênh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指达到某个目标或解决某个问题所采用的道路、方法或方式,常指抽象的、较为正式的路径。例如,学习外语的重要途径是多听多说
  • 通过朋友的介绍也是找工作的途径之一。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

For many rural children, getting into university is an important way to change their destiny.

。

The government is looking for new ways to solve the problem of urban traffic congestion.

,。

Safeguarding one's rights through legal channels is more effective than arguing privately.

,。

Reading is one of the most direct ways to acquire knowledge, but practice is equally important.

,。

They tried various ways to contact the owner, and finally found him through social media.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập