100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

通 (tōng): để đi qua

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, adjective, (classifier)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đi qua
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective, (classifier)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi qua
  • Để biết rõ
  • Chuyên gia (suffix) expert
  • để kết nối
  • để giao tiếp
  • mở cửa
  • để rõ ràng
  • phân loại cho các chữ cái
  • to go through
  • để đi qua
  • to connect
  • để giao tiếp
  • to understand
  • để hiểu rõ
  • chuyên gia (suffix) expert
  • specialist
  • máy phân loại cho thư, điện tín, vv.

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示从一端到另一端没有阻碍,可以穿过、到达。
  • 表示互相连接、没有阻塞,如道路通畅、沟通顺畅。
  • 表示懂得、了解,如通晓、精通。
  • 表示全部、整个,如通宵、通共。
  • 表示普遍、一般,如通常、普通。
  • 作量词,用于文书、电报等,如一通电话。
  • 作形容词,表示明白事理,如通情达理。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This tunnel leads through to the mountain on the opposite side.

。

We talk on the phone every day.

。

He is an expert on China.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập