100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逛 (guàng): dạo chơi; thăm thú; đi dạo; lang thang; đi dạo; thăm quan (một nơi) để giải trí; mua sắm (như trong 逛街)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dạo chơi; thăm thú; đi dạo; lang thang; đi dạo; thăm quan (một nơi) để giải trí; mua sắm (như trong 逛街)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dạo chơi
  • thăm thú
  • đi dạo
  • lang thang
  • đi dạo
  • thăm quan (một nơi) để giải trí
  • mua sắm (như trong 逛街)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We often go to stroll in the park on weekends.

。

She likes to browse shops and buy clothes.

。

Mom goes to the vegetable market every morning.

。

He wandered alone on the street for a long time.

。

Let's go browse the bookstore.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập