逛 (guàng): dạo chơi; thăm thú; đi dạo; lang thang; đi dạo; thăm quan (một nơi) để giải trí; mua sắm (như trong 逛街)
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 4verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.