100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

造 (zào): để làm cho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để làm cho
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm cho
  • để xây dựng
  • để sản xuất
  • để phát minh ra
  • để chế tạo
  • để đi đến
  • bên (trong một vụ kiện hoặc thỏa thuận pháp lý)
  • cây trồng / cây trồng
  • máy phân loại cho cây trồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 做
  • 制作
  • 建造。把材料或零件加工成东西,比如造房子、造机器、造船。也指编出、想出(多指不真实的事物),比如造谣、造句。还可指前往、到(多用于书面语),比如造访。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This German company built a new factory in southern China and is expected to start producing auto parts next year.

,,。

To make it easier for their child to get to school, the couple decided to build a small house with their own hands; it was hard work, but they felt a great sense of achievement.

,。

Ancient people built bridges with wood, while today's engineers use steel bars and cement to build sturdier large bridges.

,,。

This small workshop produces over a thousand handmade guitars each year; because of their good tone, many musicians like to buy them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập