100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逮 (dǎi): (coll.)để bắt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(coll.)để bắt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (coll.)để bắt
  • để nắm bắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 捉住
  • 抓住。多用于口语,表示设法把人或动物控制住,如逮小偷、逮兔子
  • 也可表示捕捉到某个机会或把柄。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The police caught the pickpocket at the train station.

,。

My mom asked me to catch a chicken to stew for soup, and I chased it for a long time before I caught it.

,。

Xiaoming ran around in the park, trying to catch that beautiful butterfly.

,。

The police set up an ambush and eventually caught the fugitive in the suburbs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập