100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

逼 (bī): để ép buộc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ép buộc
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ép buộc
  • để áp lực
  • buộc ( ai phải làm gì đó)
  • để nhấn cho
  • để tống tiền
  • Nhấn vào hướng tới
  • để nhấn lên đến
  • để đóng vào trên
  • Biến thể euphemistic của [bi1]
  • Biến thể của ép [bi1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 靠近
  • 强迫,迫使
  • 狭窄

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The boss forced the employees to work overtime on the weekend; although everyone was unhappy, they didn't dare refuse.

,。

Life forced him to give up his studies and go out to work early to support his family.

,,。

Time is pressing; we must reach the summit before dark, otherwise it will be very dangerous.

,。

My mom forces me to practice piano for an hour every day; she says that's the only way to improve.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập