100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

遇见 (yù jiàn): gặp; gặp; gặp gỡ; chạm mặt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gặp; gặp; gặp gỡ; chạm mặt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gặp
  • gặp
  • gặp gỡ
  • chạm mặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 碰到、遇到某人或某事物,通常指事先没有约好、偶然或意外地相见
  • 也可以指经历或碰到某种情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(bound form) to encounter

HSK 1

nhìn thấy; gặp; có vẻ (như là gì đó); phỏng vấn; ý kiến; quan điểm; ý kiến; quan điểm

Câu ví dụ

。

I ran into an old friend on the street.

!

I didn't expect to meet you here!

,。

If you encounter any problems, please feel free to ask me.

。

We met at university.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập