100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

遗忘 (yí wàng): để quên đi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quên đi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quên đi
  • ngừng suy nghĩ về (sb hoặc sth)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 忘记,指把经历过的事情、学过的知识或应该记住的人或事物从记忆中失去,不再能想起来
  • 也指因为疏忽或不在意而没有记住,没有放在心上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

quên; bỏ qua; bỏ bê; quên; bỏ qua; bỏ bê

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

As I grew older, I gradually forgot many Chinese characters I had learned as a child; now I even write my own name crookedly.

,,。

He forgot his keys in the office drawer, so after work he couldn't get into his home and had to wait downstairs for his family to return.

,。

That painful memory has been deeply forgotten by her; she now lives a calm and happy life.

,。

I completely forgot the date of this important meeting; I didn't remember until my colleague reminded me yesterday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập