100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

遗憾 (yí hàn): Hối tiếc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hối tiếc
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hối tiếc
  • để hối hận
  • Xin lỗi vì điều đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到可惜、不满意,因为事情没有达到期望或无法挽回
  • 也表示令人感到惋惜的事情,常作名词使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

We could have won this match, but in the end we lost because of my mistake. What a regret.

,。

He felt very sorry that he couldn't attend his daughter's graduation ceremony because he was on a business trip abroad at the time.

,,。

She didn't study English well when she was young, and now she needs it for work, so she feels very regretful.

,。

I heard that old bookstore closed last month, and many readers expressed their regret.

,,。

Regarding this accident, the company expresses deep regret and promises to strengthen safety measures.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập