100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

遗物 (yí wù): Dữ liệu cá nhân (của người quá cố)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Dữ liệu cá nhân (của người quá cố)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dữ liệu cá nhân (của người quá cố)
  • các hiện vật
  • Di tích
  • Biological (biological) remains

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指死去的人留下来的个人物品,如衣物、信件、首饰等。通常带有纪念意义,家人会保存下来以怀念逝者。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

đồ vật; vật thể

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After Grandma passed away, we found a diary and some old photos in her drawer. These personal effects helped us understand more about her life when she was young.

,,,。

After the war ended, many families only received the personal effects of fallen soldiers, such as dog tags and letters, while their remains were left forever in a foreign land.

,,,。

According to the law, the distribution of the deceased's personal effects must be carried out in accordance with the will. If there is no will, the legal heirs must handle it through joint consultation.

,,,。

In the museum, visitors can see the personal effects of this ancient general, including his sword and helmet. These items let us imagine his heroic image from back then.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập