100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

遮 (zhē): to cover up (một thiếu sót)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to cover up (một thiếu sót)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
14
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to cover up (một thiếu sót)
  • để màn hình tắt
  • để che giấu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 挡住、掩盖,使人看不到或看不清。常用于指把缺点、错误或不好的事情掩盖起来,不让别人知道
  • 也可指用东西挡住光线、视线或身体某个部位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He never covers up his mistakes; he always admits them proactively.

,。

To cover up his poor performance, he hid the exam paper.

。

She tried to use a smile to cover up her inner sorrow.

。

This excuse cannot cover up his laziness.

,。

Dark clouds covered the sun, and the sky darkened.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập