100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

避 (bì): để tránh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tránh
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
16
Bộ thủ
辶
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tránh
  • để chạy trốn
  • để trốn thoát
  • để tránh xa khỏi
  • để rời đi
  • để trốn tránh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 躲开、避开不想遇到的人或事物
  • 防止某种不好的事情发生,如避雨、避暑
  • 离开某个地方或场合,以免受到牵连或危险。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

On a summer day when it rained, I quickly ran into a roadside supermarket to avoid the rain.

,,。

When hiking in the mountains, it's best to bring a knife so you can avoid snakes.

,。

To avoid suspicion, he voluntarily resigned from the position of project manager related to his relatives.

,,。

This contract uses many technical terms, clearly to avoid the important and dwell on the trivial, attempting to shirk responsibility.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập