100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

那 (nà): (định từ) đó; cái; những (cách phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người; đó; những (đại từ chỉ định); sau đó; trong trường hợp đó (liên từ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1pronoun, (conjunction)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(định từ) đó; cái; những (cách phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người; đó; những (đại từ chỉ định); sau đó; trong trường hợp đó (liên từ)
Số chữ
1
Từ loại
pronoun, (conjunction)
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (định từ) đó
  • cái
  • những (cách phát âm thông tục [nei4])
  • (đại từ) đó (chỉ người
  • đó
  • những (đại từ chỉ định)
  • sau đó
  • trong trường hợp đó (liên từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指代较远的人或事物,与“这”相对:那个人、那本书。也可指代前面已提到过的事情:那件事、那样做不好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

That is my book.

?

Who is that person?

,。

If it rains, then we won't go.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập