100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

邪 (xié): quỷ dữ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
quỷ dữ
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quỷ dữ
  • bất công
  • vô nghĩa
  • ác quỷ
  • ảnh hưởng không lành mạnh gây bệnh (y học Trung Quốc)
  • (coll.) lạ lùng
  • bất thường
  • biến thể cũ của 邪[xie2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不正当、不正派,跟“正”相对,常用来形容人的行为或想法不合乎道德规范的,如邪恶、邪念
  • 中医里指使人得病的外部因素,如风邪、寒邪
  • 也可表示不正常的、古怪的,如邪门儿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The doctor diagnosed that his illness was caused by an external wind pathogen and that he needed to rest well.

,,。

In the story, the hero, with his righteous spirit, ultimately defeated the evil forces.

,,,。

Traditional Chinese medicine believes that when the body's vital energy is insufficient, pathogenic factors easily invade, causing illness.

,,,。

He has been having wild thoughts lately, feeling that someone wants to harm him; his family worried he had gone crazy and quickly took him to see a psychologist.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập