100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

邻居 (lín jū): hàng xóm; hàng xóm (người sống gần hoặc nhà bên cạnh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hàng xóm; hàng xóm (người sống gần hoặc nhà bên cạnh)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hàng xóm
  • hàng xóm (người sống gần hoặc nhà bên cạnh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 住在自己家附近的人或家庭,通常指隔壁或同一幢楼、同一个村子里的人。例如“我的邻居很友好”,意思是住在我旁边的人对我很好。也可以泛指住在附近的人,不一定是紧挨着的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My neighbor is very friendly and often helps us.

,。

The neighbor's dog barks every night and affects my sleep.

,。

We get along well with our neighbors and often eat together.

,。

She moved to a new city and doesn't know her neighbors yet.

,。

My neighbor is very friendly and often helps me collect my packages.

,。

The neighbor next door had a party last night; it was very noisy.

。

We should maintain good relations with our neighbors.

,。

After she moved to her new home, she quickly got to know all the neighbors.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập