100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

都 (dōu): tất cả; cả hai; hoàn toàn; (dùng để nhấn mạnh) thậm chí; đã; (không) chút nào; tất cả; cả hai; hoàn toàn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tất cả; cả hai; hoàn toàn; (dùng để nhấn mạnh) thậm chí; đã; (không) chút nào; tất cả; cả hai; hoàn toàn
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tất cả
  • cả hai
  • hoàn toàn
  • (dùng để nhấn mạnh) thậm chí
  • đã
  • (không) chút nào
  • tất cả
  • cả hai
  • hoàn toàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示全部,一个也不少,包括所说的所有人或事物
  • 用在动词或形容词前面,说明范围是整体
  • 也可表示已经发生或达到某种程度,常与“了”一起用,相当于“已经”的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We all like this movie.

。

Both of these apples are red.

,。

It's already twelve o'clock; go to sleep.

。

He can't even speak a single sentence of Chinese.

。

I'm not tired at all.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập