100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

配 (pèi): để tham gia

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tham gia
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
酉
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tham gia
  • để phù hợp
  • để giao phối
  • Để trộn
  • để xứng đáng
  • để bù đắp (một đơn thuốc)
  • để phân bổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把两个或多个合适的人或事物组合在一起,使它们相合
  • 按照一定的标准或需要安排、分派,如分配、配给
  • 在婚姻中指男女结合成夫妻
  • 衬托、陪衬,使主要事物更突出,如配角、搭配
  • 够得上、符合,如配得上、不配。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This painting looks especially good with this wooden frame.

,。

The chef said that braised pork belly with rice is a perfect match.

,。

I had a new key made for my key, in case I lose it.

,。

He got a new pair of glasses, and he can see things much more clearly now.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập