100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酒 (jiǔ): rượu vang (đặc biệt là rượu gạo); rượu mạnh; rượu; đồ uống có cồn; cồn; đồ uống có cồn; rượu vang, đặc biệt là rượu gạo hoặc rượu ngũ cốc; rượu mạnh; rượu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
rượu vang (đặc biệt là rượu gạo); rượu mạnh; rượu; đồ uống có cồn; cồn; đồ uống có cồn; rượu vang, đặc biệt là rượu gạo hoặc rượu ngũ cốc; rượu mạnh; rượu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
10
Bộ thủ
酉
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rượu vang (đặc biệt là rượu gạo)
  • rượu mạnh
  • rượu
  • đồ uống có cồn
  • cồn
  • đồ uống có cồn
  • rượu vang, đặc biệt là rượu gạo hoặc rượu ngũ cốc
  • rượu mạnh
  • rượu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用粮食或水果等发酵制成的含酒精饮料,如白酒、啤酒、葡萄酒
  • 也可泛指各种酒类。常出现在饮酒、敬酒、酒店等词语中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He drinks a glass of alcohol every evening.

。

The alcohol at this hotel tastes very good.

。

Chinese people often use baijiu to entertain guests.

。

When she smiles, she has two dimples on her face.

。

Please give me a glass of wine.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập