100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酱 (jiàng): đậu nành lên men dày

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đậu nành lên men dày
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
13
Bộ thủ
酉
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đậu nành lên men dày
  • ướp trong đậu nành paste
  • dán dán
  • mứt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用发酵的豆类、麦类等制成的糊状调味品,如豆瓣酱、甜面酱
  • 泛指像糊一样的食品,如果酱、肉酱
  • 也指用酱腌制或烹制的食物,如酱菜、酱肉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Whether the noodles with fried sauce taste good depends on whether the sauce is fried fragrantly.

,。

When making Peking duck, the chef first brushes a layer of sweet bean sauce on the duck skin.

,。

My mom is especially good at making egg sauce; every time I mix it with noodles to eat.

,。

This bottle of chili sauce is too salty; when mixing with rice, I can only add a little.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập